辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nhà trường" (1件)

nhà trường
日本語 名学校
マイ単語
Lãnh đạo nhà trường cho biết đây là lần đầu tiên có thành tích này.
学校の指導部は、これが初めての成果だと述べた。

swap_horiz 類語検索結果 "nhà trường" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "nhà trường" (3件)

Nhà trường có chủ trương đổi mới giáo dục.
学校は教育改革の方針を持っている。
Nhà trường đã nhận được nhiều đơn thư phản ánh về vụ lộ đề.
学校は試験問題漏洩事件について多くの請願書を受け取った。
Lãnh đạo nhà trường cho biết đây là lần đầu tiên có thành tích này.
学校の指導部は、これが初めての成果だと述べた。